cựa quậy
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử động, nhúc nhích không yên: "cựa quậy" chỉ hành động di chuyển nhẹ nhàng, thường là không ngừng nghỉ, thể hiện sự không thoải mái hoặc muốn thay đổi tư thế.
- Phản ứng, chống đối yếu ớt: Trong nghĩa bóng, "cựa quậy" còn chỉ sự phản kháng, cố gắng thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc sự kiểm soát, nhưng không mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa cử động:
- Em bé cựa quậy trong giấc ngủ. (Em bé nhúc nhích nhẹ khi đang ngủ.)
- Con chó nằm cựa quậy dưới nắng. (Con chó nằm và cử động không yên dưới ánh nắng.)
Nghĩa phản ứng:
- Dù bị trói, anh ta vẫn cố cựa quậy để thoát thân. (Anh ta cố gắng chống đối yếu ớt để thoát khỏi dây trói.)
- Trong cuộc họp, vài người cựa quậy phản đối quyết định. (Một số người có phản ứng nhẹ, không đồng tình với quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cựa quậy không yên": trạng thái không thể nằm yên, thường do khó chịu hoặc lo lắng.
- Vì sốt, cậu bé cựa quậy không yên trên giường. (Cậu bé cử động liên tục vì cơ thể khó chịu.)
"cựa quậy một chút": hành động nhẹ nhàng, gần như không đáng kể.
- Con mèo chỉ cựa quậy một chút rồi ngủ tiếp. (Con mèo nhúc nhích rất nhẹ rồi lại ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Cựa (động từ): di chuyển nhẹ, thường chỉ chân tay.
- Cựa chân một cái cho đỡ mỏi. (Di chuyển chân nhẹ để giảm mỏi.)
Quậy (động từ): khuấy động, làm náo loạn.
- Lũ trẻ quậy tung cả nhà. (Lũ trẻ làm náo loạn khắp nhà.)
Nhúc nhích (động từ): cử động nhẹ, gần nghĩa với "cựa quậy".
- Xe bị kẹt, không nhúc nhích được. (Xe không thể di chuyển dù cố gắng.)
Từ đồng nghĩa
- Cử động: hành động di chuyển cơ thể.
- Ngoe nguẩy: cử động nhẹ, thường là đuôi hoặc thân (dùng cho động vật).
- Phản kháng: chống đối lại, có thể mạnh hơn "cựa quậy".
Thành ngữ liên quan
- Cựa quậy như sâu: chỉ sự cử động liên tục, không yên, thường dùng cho trẻ em hoặc người hiếu động.
- Thằng bé cựa quậy như sâu, không chịu ngồi yên. (Thằng bé cử động không ngừng, rất hiếu động.)