cựa quậy

cựa quậy

Đứa trẻ cựa quậy không ngừng trên ghế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử động, nhúc nhích không yên: "cựa quậy" chỉ hành động di chuyển nhẹ nhàng, thường không ngừng nghỉ, thể hiện sự không thoải mái hoặc muốn thay đổi tư thế.
    • Phản ứng, chống đối yếu ớt: Trong nghĩa bóng, "cựa quậy" còn chỉ sự phản kháng, cố gắng thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc sự kiểm soát, nhưng không mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cử động:

    • Em cựa quậy trong giấc ngủ. (Em nhúc nhích nhẹ khi đang ngủ.)
    • Con chó nằm cựa quậy dưới nắng. (Con chó nằm cử động không yên dưới ánh nắng.)
  • Nghĩa phản ứng:

    • bị trói, anh ta vẫn cố cựa quậy để thoát thân. (Anh ta cố gắng chống đối yếu ớt để thoát khỏi dây trói.)
    • Trong cuộc họp, vài người cựa quậy phản đối quyết định. (Một số người phản ứng nhẹ, không đồng tình với quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cựa quậy không yên": trạng thái không thể nằm yên, thường do khó chịu hoặc lo lắng.

    • sốt, cậu cựa quậy không yên trên giường. (Cậu cử động liên tục cơ thể khó chịu.)
  • "cựa quậy một chút": hành động nhẹ nhàng, gần như không đáng kể.

    • Con mèo chỉ cựa quậy một chút rồi ngủ tiếp. (Con mèo nhúc nhích rất nhẹ rồi lại ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cựa (động từ): di chuyển nhẹ, thường chỉ chân tay.

    • Cựa chân một cái cho đỡ mỏi. (Di chuyển chân nhẹ để giảm mỏi.)
  • Quậy (động từ): khuấy động, làm náo loạn.

    • trẻ quậy tung cả nhà. ( trẻ làm náo loạn khắp nhà.)
  • Nhúc nhích (động từ): cử động nhẹ, gần nghĩa với "cựa quậy".

    • Xe bị kẹt, không nhúc nhích được. (Xe không thể di chuyển cố gắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cử động: hành động di chuyển cơ thể.
  • Ngoe nguẩy: cử động nhẹ, thường đuôi hoặc thân (dùng cho động vật).
  • Phản kháng: chống đối lại, có thể mạnh hơn "cựa quậy".
Thành ngữ liên quan
  • Cựa quậy như sâu: chỉ sự cử động liên tục, không yên, thường dùng cho trẻ em hoặc người hiếu động.
    • Thằng cựa quậy như sâu, không chịu ngồi yên. (Thằng cử động không ngừng, rất hiếu động.)